in one case

in one case

I ran into her in one case at the grocery store.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): In one case một cụm từ cố định, có nghĩa "trong một trường hợp" hoặc " một lần". được dùng để chỉ một tình huống hoặc sự việc cụ thể đã xảy ra, thường để đối lập hoặc so sánh với các trường hợp khác.

dụ sử dụng
  • (Trong một trường hợp, bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn sau khi điều trị.)
  • ( một lần, tôi tình cờ gặp ấysiêu thị.)
  • (Các quy tắc rất linh hoạt; trong một trường hợp, họ đã cho phép ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In one case... in another case...": Dùng để so sánh hoặc đối chiếu giữa hai tình huống khác nhau.
    • In one case, the experiment succeeded; in another case, it failed. (Trong một trường hợp, thí nghiệm thành công; trong trường hợp khác, thất bại.)
  • "In one case out of many": Nhấn mạnh tính hiếm hoi hoặc đặc biệt của sự việc.
    • In one case out of many, the answer was correct. (Một trong số nhiều trường hợp, câu trả lời đã đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • In some cases: trong một số trường hợp.
    • In some cases, the procedure is unnecessary. (Trong một số trường hợp, thủ tục này không cần thiết.)
  • In most cases: trong hầu hết các trường hợp.
    • In most cases, the damage is minimal. (Trong hầu hết các trường hợp, thiệt hại tối thiểu.)
  • In no case: trong bất kỳ trường hợp nào cũng không.
    • In no case should you open the door to strangers. (Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không nên mở cửa cho người lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • On one occasion: vào một dịp nào đó.
    • On one occasion, she forgot her keys. (Vào một dịp nào đó, ấy đã quên chìa khóa.)
  • Once: một lần.
    • Once, I saw him at the park. (Một lần, tôi thấy anh ấycông viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • In any case: dù sao đi nữa, trong mọi trường hợp.
    • In any case, we should finish the project on time. (Dù sao đi nữa, chúng ta nên hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • In that case: nếu vậy thì.
    • In that case, I will not go. (Nếu vậy thì tôi sẽ không đi.)